Starling Shadow#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 14T 18B | 43.8% | -7 | 2.25 | 1.8 | 498 | 2.72 | 322 | |
17 8T 9B | 47.1% | -4.1 | 2.40 | 1.6 | 321 | 2.89 | 293 | |
9 6T 3B | 66.7% | +14.8 | 2.10 | 1.7 | 462 | 2.77 | 330 | |
8 4T 4B | 50% | -3.3 | 2.39 | 1.3 | 314 | 3.04 | 301 | |
7 3T 4B | 42.9% | -8.4 | 2.66 | 1.9 | 684 | 2.77 | 371 | |
4 2T 2B | 50% | +1.2 | 1.88 | 1.6 | 688 | 3.00 | 306 | |
4 2T 2B | 50% | +1.5 | 4.05 | 0.4 | 302 | 1.92 | 315 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.9 | 1.85 | 1.7 | 294 | 2.89 | 282 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.9 | 7.00 | 1.2 | 180 | 3.12 | 285 | |
3 3T 0B | 100% | +50.1 | 3.29 | 1.6 | 941 | 3.01 | 336 | |
2 1T 1B | 50% | -2 | 4.29 | 1.0 | 272 | 2.59 | 292 | |
2 0T 2B | 0% | -51.4 | 2.42 | 1.1 | 212 | 2.76 | 277 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 2.20 | 1.1 | 382 | 2.35 | 255 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 2.00 | 5.9 | 404 | 0.50 | 358 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 0.00 | 0.0 | 84 | 0.00 | 448 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.50 | 1.4 | 122 | 1.34 | 235 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.83 | 2.2 | 713 | 2.72 | 311 | |
1 0T 1B | 0% | -54.2 | 1.14 | 1.2 | 153 | 2.36 | 244 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt