Starling Shadow avatar

Starling Shadow#LAN

Cấp 1104

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SeraphineSeraphine
32
14T 18B
43.8%-72.251.84982.72322
LissandraLissandra
17
8T 9B
47.1%-4.12.401.63212.89293
MorganaMorgana
9
6T 3B
66.7%+14.82.101.74622.77330
SonaSona
8
4T 4B
50%-3.32.391.33143.04301
SennaSenna
7
3T 4B
42.9%-8.42.661.96842.77371
AsheAshe
4
2T 2B
50%+1.21.881.66883.00306
YuumiYuumi
4
2T 2B
50%+1.54.050.43021.92315
ZileanZilean
3
1T 2B
33.3%-17.91.851.72942.89282
MilioMilio
3
2T 1B
66.7%+14.97.001.21803.12285
ZyraZyra
3
3T 0B
100%+50.13.291.69413.01336
JannaJanna
2
1T 1B
50%-24.291.02722.59292
SorakaSoraka
2
0T 2B
0%-51.42.421.12122.76277
Renata GlascRenata Glasc
1
0T 1B
0%-512.201.13822.35255
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.52.005.94040.50358
NamiNami
1
1T 0B
100%+48.20.000.0840.00448
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.41.501.41221.34235
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.31.832.27132.72311
TaricTaric
1
0T 1B
0%-54.21.141.21532.36244
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt