Steelo avatar

Steelo#Diff

Cấp 319

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TrundleTrundle
17
11T 6B
64.7%+142.464.85021.05403
KaynKayn
7
1T 6B
14.3%-36.10.964.63670.97341
ZoeZoe
6
5T 1B
83.3%+37.21.244.96840.72336
RammusRammus
5
3T 2B
60%+6.62.534.45130.92377
Cho'GathCho'Gath
5
1T 4B
20%-31.90.846.06060.73356
Dr. MundoDr. Mundo
4
2T 2B
50%-0.71.384.85640.92350
VeigarVeigar
3
2T 1B
66.7%+15.11.476.97370.52409
AmumuAmumu
3
1T 2B
33.3%-18.31.774.55491.09396
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+00.725.82780.57324
VolibearVolibear
2
2T 0B
100%+50.22.085.05031.28410
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.21.444.94490.91358
Nunu & WillumpNunu & Willump
2
1T 1B
50%+1.92.005.43860.71374
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.72.804.19141.34443
GalioGalio
2
1T 1B
50%+2.61.225.21980.67313
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-0.81.931.03651.40298
YorickYorick
2
2T 0B
100%+50.50.675.76770.85328
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.785.86900.71381
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.60.505.93401.15374
ZacZac
1
1T 0B
100%+49.32.004.92600.78349
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.81.506.77470.48351
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.30.893.96780.94379
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.71.002.26782.22265
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.70.760.83792.35281
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.11.001.03242.12290
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.13.001.05692.72330
LuluLulu
1
1T 0B
100%+50.32.381.01741.72302
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.446.73951.01330
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.81.306.99360.81410
VexVex
1
0T 1B
0%-52.81.555.25930.85305
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.70.757.64360.81350
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt