StinWife69#Rats
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:5128 thg 7, 26
4 / 8 / 41.0 KDA
144 CS (4.8/m)9.0k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.00+83%
CS/phút4.8−6%
Vàng/phút300−5%
DMG/phút801+42%
Tầm nhìn/phút0.4−34%
KP23%+10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:5528 thg 7, 26
3 / 4 / 11.0 KDA
177 CS (6.1/m)9.4k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.00+50%
CS/phút6.1+39%
Vàng/phút324+7%
DMG/phút517−29%
Tầm nhìn/phút0.6−5%
KP21%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:2828 thg 7, 26
2 / 7 / 00.3 KDA
82 CS (3.8/m)6.6k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA0.29−71%
CS/phút3.8−30%
Vàng/phút309−1%
DMG/phút627−5%
Tầm nhìn/phút0.8+60%
KP20%−10%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:1026 thg 7, 26
16 / 5 / 115.4 KDA
238 CS (6.1/m)20.3k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA5.40+54%
CS/phút6.1−13%
Vàng/phút5190%
DMG/phút1,279+5%
Tầm nhìn/phút1.0+39%
KP63%+15%
6n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:2224 thg 7, 26
10 / 3 / 96.3 KDA
221 CS (7.5/m)14.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.33+80%
CS/phút7.5+10%
Vàng/phút490−6%
DMG/phút1,328+9%
Tầm nhìn/phút0.9+19%
KP76%+39%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3924 thg 7, 26
18 / 6 / 94.5 KDA
180 CS (5.9/m)18.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA4.50+27%
CS/phút5.9−15%
Vàng/phút590+14%
DMG/phút1,085−12%
Tầm nhìn/phút0.6−23%
KP60%+9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1524 thg 7, 26
10 / 7 / 52.1 KDA
220 CS (6.8/m)13.3k gold
ACESát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA2.14−42%
CS/phút6.8−1%
Vàng/phút413−21%
DMG/phút1,560+30%
Tầm nhìn/phút0.9+21%
KP60%+9%
1 / 10
