Stinkyferrets avatar

Stinkyferrets#NA1

Cấp 823

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MordekaiserMordekaiser
8
5T 3B
62.5%+11.31.897.11,1010.84477
LockeLocke
6
4T 2B
66.7%+19.13.835.59380.83481
Cho'GathCho'Gath
5
2T 3B
40%-11.91.266.91,0390.68438
RenektonRenekton
4
1T 3B
25%-25.71.216.91,0770.95467
SmolderSmolder
4
3T 1B
75%+24.52.486.51,0700.63448
GarenGaren
3
1T 2B
33.3%-17.90.827.56540.81437
NasusNasus
3
1T 2B
33.3%-19.43.076.41,0040.77455
SennaSenna
3
1T 2B
33.3%-182.675.86200.64408
DariusDarius
3
1T 2B
33.3%-15.21.036.26951.03395
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.71.355.19500.50390
UrgotUrgot
2
1T 1B
50%-1.71.416.98890.93474
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.11.186.06460.78357
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+47.81.315.81,2800.84414
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.51.137.18470.61486
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.63.756.38641.04384
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+49.72.565.81,3940.57497
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.60.000.72210.00396
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.30.733.45650.86347
GragasGragas
1
0T 1B
0%-49.91.006.14560.73360
AzirAzir
1
1T 0B
100%+53.92.716.18410.93368
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.21.923.91,0111.20356
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.80.507.88541.15500
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.61.608.08571.22478
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%3.434.28791.78465
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.33.757.51,1320.46502
Bel'VethBel'Veth
1
1T 0B
100%+47.92.835.15800.89451
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.21.915.76990.79447
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt