StraightUpFatal avatar

StraightUpFatal#NA1

Cấp 357

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
27
15T 12B
55.6%+4.74.605.58780.55383
ShenShen
21
11T 10B
52.4%+0.13.975.36520.52353
MalphiteMalphite
17
11T 6B
64.7%+13.73.926.56940.62360
KayleKayle
12
8T 4B
66.7%+14.63.456.45690.69384
GnarGnar
10
3T 7B
30%-18.42.925.87820.58378
GarenGaren
10
6T 4B
60%+10.62.276.07150.48411
Dr. MundoDr. Mundo
9
5T 4B
55.6%+7.22.105.87560.52362
YorickYorick
8
6T 2B
75%+23.31.296.57270.42395
FizzFizz
8
4T 4B
50%-2.72.794.86580.39371
MalzaharMalzahar
5
4T 1B
80%+27.44.246.87580.46405
NocturneNocturne
4
1T 3B
25%-28.12.504.76520.60381
MordekaiserMordekaiser
3
0T 3B
0%-49.11.535.36630.68361
NasusNasus
3
1T 2B
33.3%-19.35.176.56460.53394
DianaDiana
3
0T 3B
0%-56.61.505.25000.37383
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-3.72.707.48220.87496
RenektonRenekton
2
0T 2B
0%-52.71.475.15660.66357
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-50.81.002.73350.74293
IllaoiIllaoi
1
0T 1B
0%-45.72.095.61,8390.63408
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+47.63.004.39860.64354
RammusRammus
1
0T 1B
0%-562.673.44330.96337
GwenGwen
1
0T 1B
0%-51.50.604.62540.39282
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-49.51.004.83721.11389
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-510.805.64640.36282
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-50.81.202.54270.49234
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-51.31.504.23410.37312
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-472.133.84680.71323
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-49.30.257.42190.51346
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt