Suager avatar

Suager#LAS

Cấp 470

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShacoShaco
18
6T 12B
33.3%-16.92.943.97531.14409
RammusRammus
15
11T 4B
73.3%+16.86.453.94290.79374
FizzFizz
14
6T 8B
42.9%-9.33.165.88531.00442
NocturneNocturne
6
3T 3B
50%-0.62.924.58400.85433
CaitlynCaitlyn
6
1T 5B
16.7%-33.61.916.67311.11420
DianaDiana
3
2T 1B
66.7%+15.21.725.56580.94394
Master YiMaster Yi
3
1T 2B
33.3%-17.410.505.85221.40468
VeigarVeigar
3
2T 1B
66.7%+164.406.91,2780.86477
WarwickWarwick
3
0T 3B
0%-51.21.864.37220.90416
SejuaniSejuani
3
3T 0B
100%+49.45.784.55550.95426
AsheAshe
3
1T 2B
33.3%-15.91.705.54701.08394
SwainSwain
3
2T 1B
66.7%+16.96.141.46262.04362
ViVi
2
2T 0B
100%+51.123.004.44260.84411
VarusVarus
2
1T 1B
50%+3.12.005.17481.17379
Kog'MawKog'Maw
2
1T 1B
50%-3.72.646.68681.02476
Kha'ZixKha'Zix
2
0T 2B
0%-47.50.713.43450.77287
DravenDraven
2
0T 2B
0%-47.92.136.08550.97415
JhinJhin
2
1T 1B
50%+2.31.364.53340.73350
LuxLux
2
2T 0B
100%+49.66.007.27861.20467
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-51.64.507.71,2611.14478
KaynKayn
1
0T 1B
0%-51.61.003.31950.98301
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.52.757.81,1100.94498
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+46.218.005.23531.10382
LucianLucian
1
0T 1B
0%-49.12.866.61,1421.05480
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt