SwagyMath avatar

SwagyMath#Math

Cấp 60

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III47 LP13W 13L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng38 trận
42%Tỉ lệ thắng
Trên22 trận
41%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Gwen
Gwen4.8/6.9/5.5 KDA
40%35 trận
Lillia
Lillia5/5.3/7.6 KDA
53%17 trận
AurelionSol
AurelionSol9.3/6.7/10.6 KDA
71%7 trận
Galio
Galio4.4/5.2/11 KDA
20%5 trận
Maokai
Maokai6.4/6.2/16 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn55 · 53%
  • Đấu Trường31 · 30%
  • Thường (Draft)17 · 17%
20 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.40
90%
CS/phút4.6
20%
Vàng/phút332
27%
DMG/phút142
81%
Tầm nhìn/phút0.5
34%
KP29%
49%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA5.67
+233%
CS/phút5.7
+7%
Vàng/phút459
+13%
DMG/phút744
+40%
Tầm nhìn/phút0.6
20%
KP61%
+29%
19 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng17:0719 thg 7, 26
Swain
7 / 5 / 72.8 KDA
0 CS (0.0/m)9.8k gold
Đội của bạn
Đấu Trường Dũng CảmChiến Thắng23:0919 thg 7, 26
Gragas
1 / 9 / 151.8 KDA
0 CS (0.0/m)12.9k gold
Đội của bạn
14 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Đấu TrườngThất Bại16:2014 thg 7, 26
Twitch
5 / 6 / 51.7 KDA
0 CS (0.0/m)7.0k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1914 thg 7, 26
KogMaw
5 / 9 / 91.6 KDA
133 CS (4.5/m)10.2k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:3114 thg 7, 26
Yunara
1 / 8 / 152.0 KDA
168 CS (4.5/m)12.4k gold
so với TB của bạn · 14 trận
KDA3.25
+43%
CS/phút5.1
+5%
Vàng/phút385
3%
DMG/phút455
41%
Tầm nhìn/phút1.0
+39%
KP41%
1%
1 / 14