SwagyMath avatar

SwagyMath#Math

Cấp 60

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GwenGwen
32
14T 18B
43.8%-5.41.523.66170.53361
LilliaLillia
14
7T 7B
50%-0.32.424.57910.74395
Aurelion SolAurelion Sol
4
2T 2B
50%-1.82.005.26840.39363
Kog'MawKog'Maw
3
1T 2B
33.3%-18.50.844.35950.50307
Kha'ZixKha'Zix
2
2T 0B
100%+522.404.11,0610.63534
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+51.32.004.55170.59331
GalioGalio
1
1T 0B
100%+50.75.574.01,1650.51368
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-50.51.404.95040.84340
NeekoNeeko
1
0T 1B
0%-512.181.97091.24339
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.80.753.23580.75301