Sweet avatar

Sweet#8085

Cấp 52

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
19
6T 13B
31.6%-15.41.414.77100.68349
XerathXerath
12
7T 5B
58.3%+6.82.142.06861.42337
VeigarVeigar
9
3T 6B
33.3%-17.11.804.66660.69336
WarwickWarwick
6
4T 2B
66.7%+14.71.524.37870.84442
TeemoTeemo
6
3T 3B
50%-1.90.886.07680.86348
SwainSwain
4
3T 1B
75%+252.441.86101.85357
YoneYone
4
1T 3B
25%-260.724.34410.62301
Xin ZhaoXin Zhao
2
1T 1B
50%+1.72.105.15350.87369
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.834.42950.55365
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.52.674.73700.37321
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-46.81.384.67230.71337
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-47.21.185.05091.08418
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.80.005.92090.24260
TalonTalon
1
0T 1B
0%-49.71.364.78230.89391
RengarRengar
1
0T 1B
0%-450.934.57510.90365
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%0.334.32011.13274
BriarBriar
1
0T 1B
0%-52.30.504.03280.69323
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-470.000.71080.00398
KledKled
1
0T 1B
0%-49.60.001.22180.00362
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.50.422.72660.27236
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.70.133.61000.25240
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.40.334.92660.62302
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-47.30.505.13640.49272
GalioGalio
1
0T 1B
0%-48.70.604.34870.06263
GwenGwen
1
1T 0B
100%+48.62.754.13500.89347
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.20.504.54620.46254
SonaSona
1
1T 0B
100%+47.53.000.51950.97250
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-50.40.293.62680.21257
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.61.211.56391.24328
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt