Sweether#LAN
21 thg 75 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5921 thg 7, 26
16 / 4 / 45.0 KDA
199 CS (7.7/m)15.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA5.00+139%
CS/phút7.7−1%
Vàng/phút600+21%
DMG/phút1,450+38%
Tầm nhìn/phút0.5−16%
KP54%+26%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:0621 thg 7, 26
16 / 5 / 64.4 KDA
260 CS (8.1/m)17.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.40+111%
CS/phút8.2+5%
Vàng/phút535+8%
DMG/phút1,191+13%
Tầm nhìn/phút0.7+13%
KP50%+16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:1721 thg 7, 26
9 / 8 / 82.1 KDA
278 CS (7.3/m)17.1k gold
Nông Dân
KDA2.130%
CS/phút7.3−7%
Vàng/phút446−11%
DMG/phút958−10%
Tầm nhìn/phút0.5−18%
KP36%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4821 thg 7, 26
18 / 11 / 11.7 KDA
254 CS (7.3/m)19.2k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
KDA1.73−19%
CS/phút7.3−7%
Vàng/phút551+11%
DMG/phút1,343+28%
Tầm nhìn/phút0.5−19%
KP58%+34%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3021 thg 7, 26
10 / 8 / 31.6 KDA
253 CS (7.3/m)14.9k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA1.63−24%
CS/phút7.3−7%
Vàng/phút433−13%
DMG/phút989−7%
Tầm nhìn/phút0.7+5%
KP39%−9%
20 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:4720 thg 7, 26
9 / 4 / 43.3 KDA
190 CS (7.1/m)12.4k gold
Thần Farm
KDA3.25+41%
CS/phút7.1+14%
Vàng/phút464+5%
DMG/phút721−21%
Tầm nhìn/phút0.4−17%
KP42%−1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:5320 thg 7, 26
11 / 7 / 21.9 KDA
239 CS (8.3/m)13.8k gold
ACEThần FarmMáu Đầu
KDA1.86−13%
CS/phút8.3+6%
Vàng/phút479−4%
DMG/phút928−13%
Tầm nhìn/phút0.5−30%
KP46%+8%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:0520 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút463−7%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
1 / 10