Swiglet#NA2
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 9T 12B | 42.9% | -6.2 | 2.38 | 5.1 | 670 | 0.63 | 456 | |
11 4T 7B | 36.4% | -12.8 | 2.52 | 4.6 | 547 | 0.52 | 370 | |
10 5T 5B | 50% | +1.5 | 2.79 | 5.1 | 686 | 0.57 | 421 | |
9 3T 6B | 33.3% | -17.7 | 2.26 | 4.8 | 821 | 0.47 | 433 | |
8 7T 1B | 87.5% | +37 | 3.94 | 5.7 | 916 | 0.63 | 490 | |
6 3T 3B | 50% | -1 | 2.82 | 5.2 | 754 | 0.69 | 481 | |
6 4T 2B | 66.7% | +18.8 | 3.04 | 5.5 | 691 | 0.53 | 420 | |
5 4T 1B | 80% | +32.8 | 4.20 | 5.1 | 448 | 0.75 | 444 | |
4 1T 3B | 25% | -26.9 | 1.91 | 5.1 | 577 | 0.70 | 408 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17 | 2.73 | 4.7 | 646 | 0.55 | 422 | |
3 3T 0B | 100% | +50.4 | 3.70 | 5.4 | 790 | 0.53 | 445 | |
3 0T 3B | 0% | -53.1 | 0.88 | 5.0 | 323 | 0.56 | 348 | |
2 0T 2B | 0% | -48.3 | 1.21 | 5.7 | 698 | 0.46 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +49.9 | 10.00 | 4.2 | 412 | 0.48 | 418 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 2.67 | 4.6 | 492 | 0.49 | 402 | |
1 1T 0B | 100% | +54.1 | 3.43 | 4.9 | 1,188 | 0.43 | 462 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.43 | 5.1 | 584 | 0.37 | 418 | |
1 0T 1B | 0% | -43.5 | 1.40 | 4.9 | 747 | 0.97 | 388 | |
1 1T 0B | 100% | +52.1 | 17.00 | 5.1 | 792 | 0.68 | 474 | |
1 1T 0B | 100% | +51.8 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 439 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt