Sykonro#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 3T 6B | 33.3% | -15.2 | 1.97 | 5.9 | 906 | 1.29 | 428 | |
4 1T 3B | 25% | -26.9 | 2.00 | 3.3 | 781 | 1.65 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 3.83 | 1.1 | 701 | 2.29 | 354 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.36 | 4.4 | 648 | 0.89 | 409 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 3.67 | 1.2 | 284 | 1.99 | 343 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.00 | 7.1 | 452 | 0.81 | 443 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 2.50 | 2.0 | 506 | 0.90 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.00 | 6.7 | 470 | 0.90 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 2.13 | 5.9 | 975 | 0.67 | 426 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 2.43 | 2.2 | 627 | 2.43 | 370 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 2.10 | 3.6 | 655 | 0.70 | 449 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 6.00 | 5.0 | 817 | 0.90 | 431 | |
1 1T 0B | 100% | +54.7 | 7.00 | 8.7 | 764 | 1.15 | 513 | |
1 0T 1B | 0% | -53.3 | 2.50 | 1.3 | 423 | 2.05 | 291 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt