Synckro avatar

Synckro#LAN

Cấp 678

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TrundleTrundle
6
3T 3B
50%-1.11.587.27710.73486
UdyrUdyr
4
3T 1B
75%+24.91.295.25240.71417
SejuaniSejuani
4
2T 2B
50%+0.12.817.71,0990.43485
MordekaiserMordekaiser
3
1T 2B
33.3%-16.71.575.89160.55431
Dr. MundoDr. Mundo
3
0T 3B
0%-49.91.045.66930.60300
ViVi
2
0T 2B
0%-49.81.104.33540.54343
JhinJhin
2
1T 1B
50%+1.12.696.36331.09433
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-50.30.886.37540.61389
K'SanteK'Sante
1
1T 0B
100%+54.20.895.14780.60348
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.20.295.12720.45326
RengarRengar
1
0T 1B
0%-43.31.333.84050.22340
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.61.184.58130.53340
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-51.40.894.94410.33318
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-53.21.005.25480.58309
SettSett
1
0T 1B
0%-51.61.364.97930.97372
AsheAshe
1
1T 0B
100%+513.506.21,0761.05468
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.41.256.32210.73320
SmolderSmolder
1
1T 0B
100%+48.52.008.83740.48386
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.62.337.19210.68455
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.93.505.25941.00502
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+50.22.008.25310.49480
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.82.338.41,0990.69462
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.55.335.56240.59444
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt