SystemsofMachine#9760
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 13T 13B | 50% | +1.3 | 2.24 | 4.9 | 599 | 0.57 | 410 | |
2 1T 1B | 50% | -1.7 | 2.56 | 0.8 | 211 | 1.48 | 254 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 3.17 | 4.6 | 398 | 0.79 | 341 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.83 | 1.6 | 99 | 0.49 | 253 |