Syzek#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 10T 12B | 45.5% | -5.1 | 1.59 | 5.5 | 838 | 0.51 | 383 | |
15 10T 5B | 66.7% | +16.3 | 2.32 | 5.9 | 1,195 | 0.49 | 436 | |
15 7T 8B | 46.7% | -4.6 | 2.12 | 5.2 | 778 | 0.36 | 430 | |
10 5T 5B | 50% | -2.1 | 2.51 | 6.4 | 1,081 | 0.48 | 472 | |
8 4T 4B | 50% | -0.5 | 2.83 | 5.4 | 1,143 | 0.57 | 456 | |
8 2T 6B | 25% | -21.2 | 1.78 | 5.4 | 1,029 | 0.55 | 435 | |
6 3T 3B | 50% | +0.1 | 1.54 | 5.6 | 732 | 0.47 | 433 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.2 | 1.92 | 6.4 | 707 | 0.46 | 450 | |
2 0T 2B | 0% | -51.3 | 1.27 | 7.2 | 842 | 0.41 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 0.60 | 5.6 | 282 | 0.03 | 283 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 1.70 | 5.1 | 870 | 0.57 | 428 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 0.00 | 1.6 | 278 | 0.00 | 450 | |
1 1T 0B | 100% | +52.4 | 2.70 | 4.0 | 833 | 0.73 | 383 | |
1 1T 0B | 100% | +51.7 | 1.23 | 4.2 | 506 | 0.66 | 299 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 1.50 | 4.1 | 351 | 0.17 | 260 | |
1 1T 0B | 100% | +52.7 | 2.00 | 5.0 | 673 | 0.32 | 389 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 0.89 | 4.9 | 439 | 0.47 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 3.40 | 6.4 | 1,040 | 0.38 | 440 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 1.71 | 6.5 | 685 | 0.54 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.29 | 5.2 | 445 | 0.19 | 324 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt