TLB Roadkilla#Rook
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:5627 thg 7, 26
3 / 8 / 233.3 KDA
18 CS (0.5/m)12.0k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:4727 thg 7, 26
3 / 3 / 135.3 KDA
26 CS (1.1/m)8.3k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
14 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5414 thg 7, 26
3 / 5 / 72.0 KDA
29 CS (0.9/m)12.3k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA2.00+25%
CS/phút5.0+6%
Vàng/phút386+20%
DMG/phút393+28%
Tầm nhìn/phút0.8−31%
KP40%+43%
13 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:1713 thg 7, 26
4 / 6 / 285.3 KDA
23 CS (0.6/m)14.8k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA5.33+121%
CS/phút4.2−3%
Vàng/phút396+2%
DMG/phút590+124%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP62%+74%
12 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1812 thg 7, 26
3 / 4 / 72.5 KDA
30 CS (0.9/m)11.7k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.50+72%
CS/phút5.1+11%
Vàng/phút351+4%
DMG/phút331−1%
Tầm nhìn/phút1.1+14%
KP42%+51%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:1312 thg 7, 26
3 / 3 / 63.0 KDA
16 CS (0.7/m)9.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA3.00−13%
CS/phút4.5+8%
Vàng/phút408+6%
DMG/phút219−50%
Tầm nhìn/phút0.9+8%
KP29%−42%
11 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:4311 thg 7, 26
2 / 9 / 182.2 KDA
23 CS (0.6/m)15.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA2.22−51%
CS/phút4.2−3%
Vàng/phút379−6%
DMG/phút290−35%
Tầm nhìn/phút0.9−1%
KP39%−21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:5011 thg 7, 26
1 / 6 / 51.0 KDA
52 CS (1.4/m)11.2k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.00−55%
CS/phút4.3−14%
Vàng/phút296−19%
DMG/phút284−21%
Tầm nhìn/phút1.1+21%
KP18%−55%
1 / 4
