TLB Roadkilla avatar

TLB Roadkilla#Rook

Cấp 421

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I47 LP137W 148L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa18 trận
56%Tỉ lệ thắng
Rừng6 trận
67%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Veigar
Veigar7.5/4.5/5.7 KDA
59%17 trận
Malphite
Malphite2.3/5/6.3 KDA
33%3 trận
Amumu
Amumu3/6/17.3 KDA
100%3 trận
Maokai
Maokai3.3/6.7/9.7 KDA
33%3 trận
Leona
Leona3/5.5/18 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn30 · 100%
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:5627 thg 7, 26
Leona
3 / 8 / 233.3 KDA
18 CS (0.5/m)12.0k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:4727 thg 7, 26
Leona
3 / 3 / 135.3 KDA
26 CS (1.1/m)8.3k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
14 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.00
+25%
CS/phút5.0
+6%
Vàng/phút386
+20%
DMG/phút393
+28%
Tầm nhìn/phút0.8
31%
KP40%
+43%
13 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA5.33
+121%
CS/phút4.2
3%
Vàng/phút396
+2%
DMG/phút590
+124%
Tầm nhìn/phút0.8
5%
KP62%
+74%
12 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.50
+72%
CS/phút5.1
+11%
Vàng/phút351
+4%
DMG/phút331
1%
Tầm nhìn/phút1.1
+14%
KP42%
+51%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA3.00
13%
CS/phút4.5
+8%
Vàng/phút408
+6%
DMG/phút219
50%
Tầm nhìn/phút0.9
+8%
KP29%
42%
11 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.22
51%
CS/phút4.2
3%
Vàng/phút379
6%
DMG/phút290
35%
Tầm nhìn/phút0.9
1%
KP39%
21%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.00
55%
CS/phút4.3
14%
Vàng/phút296
19%
DMG/phút284
21%
Tầm nhìn/phút1.1
+21%
KP18%
55%
1 / 4