TLB Roadkilla#Rook
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 10T 7B | 58.8% | +6.6 | 2.95 | 6.2 | 873 | 0.63 | 433 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.4 | 1.73 | 4.8 | 333 | 0.99 | 342 | |
3 3T 0B | 100% | +47.7 | 3.39 | 4.3 | 383 | 0.86 | 392 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.4 | 1.95 | 1.8 | 379 | 1.60 | 327 | |
2 2T 0B | 100% | +49.2 | 3.82 | 0.7 | 360 | 1.59 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 0.25 | 6.0 | 451 | 0.52 | 295 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 439 |