TMac avatar

TMac#byler

Cấp 381

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
28
18T 10B
64.3%+13.32.496.49451.21428
SorakaSoraka
18
13T 5B
72.2%+21.13.700.92171.98277
Cho'GathCho'Gath
11
6T 5B
54.5%+2.12.196.07380.94364
VexVex
9
3T 6B
33.3%-19.61.916.47571.15378
LuluLulu
9
3T 6B
33.3%-14.62.331.22982.54275
JinxJinx
7
4T 3B
57.1%+2.52.775.88750.97443
BlitzcrankBlitzcrank
5
2T 3B
40%-6.22.801.13412.24267
Miss FortuneMiss Fortune
3
1T 2B
33.3%-17.81.326.87470.91475
NamiNami
3
3T 0B
100%+48.43.791.13242.66294
SmolderSmolder
3
0T 3B
0%-44.91.136.55660.81384
LuxLux
3
1T 2B
33.3%-18.31.894.77331.49360
RakanRakan
3
1T 2B
33.3%-18.12.001.01832.32256
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+49.32.572.04362.32311
EzrealEzreal
2
1T 1B
50%+2.31.145.28460.89346
SwainSwain
2
0T 2B
0%-51.81.331.65582.37295
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-2.73.337.43290.93355
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+43.87.004.23310.80366
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.51.141.43082.27262
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+49.22.754.84971.29351
RellRell
1
1T 0B
100%+46.75.671.23832.11301
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-49.10.755.73190.93306
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-53.20.755.91800.84289
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.30.711.63182.36282
FizzFizz
1
0T 1B
0%-52.71.005.13401.00354
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+52.93.601.36691.77357
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt