TOP DIFF avatar

TOP DIFF#6062

Cấp 378

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RenektonRenekton
3
3T 0B
100%+49.32.444.56180.98355
GalioGalio
3
1T 2B
33.3%-14.13.113.81,0960.76350
JhinJhin
3
0T 3B
0%-49.51.745.65180.62362
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.22.815.21,3860.69460
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.32.204.94970.77380
SettSett
1
1T 0B
100%+497.006.78340.46443
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.40.823.83041.26307
GnarGnar
1
0T 1B
0%-48.90.086.04590.81289
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.935.26501.03403
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.13.564.91,2711.04474
ShenShen
1
0T 1B
0%-502.834.26070.84311
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.330.005.91,3081.16415
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.72.003.95560.41312
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.27.006.49040.86405
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.64.007.04610.92384
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.71.004.58330.69306
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+491.451.03051.09285
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.73.331.65481.32412
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.62.200.73621.68302
TalonTalon
1
1T 0B
100%+525.504.11,0800.80422
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.70.000.000.00424
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.14.003.99930.93336
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.12.003.86260.72340
OrnnOrnn
1
1T 0B
100%+48.44.006.14120.96375
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.50.435.13770.83297
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt