TTVR3QS#R3QS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
54 29T 25B | 53.7% | +4.5 | 2.42 | 4.5 | 1,139 | 0.80 | 410 | |
8 2T 6B | 25% | -25 | 2.25 | 4.3 | 1,215 | 0.87 | 416 | |
2 1T 1B | 50% | -0.6 | 0.94 | 5.8 | 1,001 | 0.82 | 385 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 2.30 | 6.3 | 836 | 0.72 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 1.07 | 6.5 | 691 | 0.77 | 447 |