TTVR3QS#R3QS
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4225 thg 7, 26
17 / 5 / 44.2 KDA
195 CS (6.0/m)16.0k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.20+68%
CS/phút6.0+33%
Vàng/phút490+12%
DMG/phút1,441+8%
Tầm nhìn/phút1.3+60%
KP68%+38%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:4525 thg 7, 26
15 / 7 / 42.7 KDA
147 CS (5.1/m)12.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtXạ Thủ
KDA2.71+6%
CS/phút5.1+13%
Vàng/phút449+2%
DMG/phút1,048−23%
Tầm nhìn/phút0.8−6%
KP46%−7%
4n trước6 trận · 4T 2B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:1324 thg 7, 26
19 / 14 / 142.4 KDA
148 CS (3.6/m)17.5k gold
MVPXạ Thủ
KDA2.36−9%
CS/phút3.6−22%
Vàng/phút425−4%
DMG/phút1,302−3%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP48%−4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4224 thg 7, 26
11 / 9 / 51.8 KDA
112 CS (3.8/m)10.9k gold
ACESát Thương Cao Nhất
KDA1.78−32%
CS/phút3.8−18%
Vàng/phút368−17%
DMG/phút1,250−7%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP57%+16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:0924 thg 7, 26
23 / 5 / 76.0 KDA
159 CS (5.1/m)16.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA6.00+145%
CS/phút5.1+13%
Vàng/phút520+19%
DMG/phút1,638+24%
Tầm nhìn/phút1.0+29%
KP68%+40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5924 thg 7, 26
9 / 10 / 61.5 KDA
121 CS (3.8/m)11.9k gold
KDA1.50−43%
CS/phút3.8−18%
Vàng/phút373−16%
DMG/phút932−32%
Tầm nhìn/phút0.6−24%
KP37%−27%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:4124 thg 7, 26
20 / 11 / 112.8 KDA
148 CS (3.7/m)17.6k gold
ACEXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.82+11%
CS/phút3.7−19%
Vàng/phút445+1%
DMG/phút1,715+30%
Tầm nhìn/phút0.4−52%
KP57%+17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:1624 thg 7, 26
18 / 12 / 51.9 KDA
171 CS (3.8/m)18.6k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.92−27%
CS/phút3.8−18%
Vàng/phút411−7%
DMG/phút1,187−12%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP45%−10%
1 / 3
