TakeMyBall avatar

TakeMyBall#nuts

Cấp 41

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
14
8T 6B
57.1%+10.53.607.39930.62481
AhriAhri
9
4T 5B
44.4%-6.21.927.47030.74392
NaafiriNaafiri
9
6T 3B
66.7%+18.63.787.49720.74492
SylasSylas
8
1T 7B
12.5%-36.61.685.96710.65386
AuroraAurora
6
4T 2B
66.7%+15.98.367.51,2480.80472
VeigarVeigar
6
3T 3B
50%-1.13.247.71,2320.70501
XerathXerath
5
4T 1B
80%+28.25.137.79660.52432
Kai'SaKai'Sa
4
2T 2B
50%+0.11.866.19430.42462
SmolderSmolder
4
4T 0B
100%+47.93.657.59010.53476
ViegoViego
4
0T 4B
0%-49.12.455.21,1070.72491
JhinJhin
4
3T 1B
75%+263.887.18700.34486
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+15.81.576.19130.66416
OriannaOrianna
3
3T 0B
100%+54.82.577.51,0800.58460
VexVex
3
0T 3B
0%-51.91.325.39240.74355
SyndraSyndra
3
1T 2B
33.3%-14.54.276.71,2490.66485
ZaahenZaahen
2
1T 1B
50%+0.44.506.37030.91391
SivirSivir
2
1T 1B
50%-1.73.337.49300.39491
HweiHwei
2
0T 2B
0%-521.437.23890.17337
Kog'MawKog'Maw
2
1T 1B
50%-6.21.755.81,0790.44427
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.64.861.24602.30342
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.21.006.55910.52369
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.40.002.51140.00261
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.12.008.64770.51359
VayneVayne
1
1T 0B
100%+52.74.007.11,1870.26476
GalioGalio
1
0T 1B
0%-49.31.007.86500.42344
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.32.670.62001.29274
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt