TaskForrceOps avatar

TaskForrceOps#NA1

Cấp 77

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III28 LP104W 117L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng81 trận
54%Tỉ lệ thắng
Giữa14 trận
36%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Shyvana
Shyvana6.9/4.9/6.4 KDA
60%57 trận
Naafiri
Naafiri9.2/8.9/8.6 KDA
40%10 trận
Ahri
Ahri3/6.3/8.6 KDA
44%9 trận
Xayah
Xayah3.2/6.6/4.2 KDA
40%5 trận
Kayle
Kayle2.7/5.7/6.7 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 86%
  • Thường (Draft)16 · 14%
4n trước4 trận · 3T 1B · 75%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.73
11%
CS/phút4.5
+10%
Vàng/phút406
+3%
DMG/phút843
+55%
Tầm nhìn/phút0.6
20%
KP54%
+39%
so với TB của bạn · 49 trận
KDA3.00
+14%
CS/phút4.6
9%
Vàng/phút396
11%
DMG/phút366
44%
Tầm nhìn/phút0.6
9%
KP31%
31%
so với TB của bạn · 49 trận
KDA5.00
+92%
CS/phút6.5
+29%
Vàng/phút564
+27%
DMG/phút855
+34%
Tầm nhìn/phút0.5
22%
KP48%
+8%
Thường (Draft)Chiến Thắng1:2026 thg 7, 26
Samira
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.3/m)0.6k gold
5n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3625 thg 7, 26
MissFortune
4 / 14 / 60.7 KDA
122 CS (4.0/m)10.3k gold
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.62
+50%
CS/phút4.0
4%
Vàng/phút401
+1%
DMG/phút602
+4%
Tầm nhìn/phút0.8
+13%
KP49%
+28%
so với TB của bạn · 49 trận
KDA1.29
52%
CS/phút4.8
6%
Vàng/phút395
12%
DMG/phút493
24%
Tầm nhìn/phút0.7
2%
KP60%
+36%
so với TB của bạn · 49 trận
KDA6.50
+152%
CS/phút5.0
2%
Vàng/phút507
+14%
DMG/phút1,038
+64%
Tầm nhìn/phút0.6
13%
KP52%
+18%
1 / 15