Taydim avatar

Taydim#NA1

Cấp 40

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VarusVarus
12
10T 2B
83.3%+36.25.337.41,4230.38590
YuumiYuumi
7
0T 7B
0%-48.50.390.5540.22211
GarenGaren
6
6T 0B
100%+48.810.4010.21,5580.34648
KatarinaKatarina
5
2T 3B
40%-9.61.885.69770.71423
DravenDraven
4
4T 0B
100%+52.85.008.41,8660.18794
Kha'ZixKha'Zix
4
3T 1B
75%+28.45.406.41,3830.74604
YasuoYasuo
3
3T 0B
100%+49.45.009.21,7830.37604
EzrealEzreal
3
3T 0B
100%+54.73.127.41,2260.37475
Kai'SaKai'Sa
3
2T 1B
66.7%+16.54.138.01,3690.31548
IreliaIrelia
3
3T 0B
100%+50.15.3010.01,3250.43640
VladimirVladimir
3
2T 1B
66.7%+15.92.766.11,2580.37458
FioraFiora
2
1T 1B
50%+24.157.21,4490.49621
RivenRiven
2
2T 0B
100%+52.23.407.99390.31528
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.314.0010.21,2520.58593
XayahXayah
1
1T 0B
100%+49.613.508.41,6450.30640
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.930.006.51,4230.74564
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.41.298.41,1970.07437
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+51.920.005.91,2670.57464
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+49.434.009.11,8050.43633
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.36.258.32,2950.40618
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+50.77.506.92,1120.20571
KassadinKassadin
1
1T 0B
100%+52.36.206.31,7180.27669
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+50.29.508.51,7820.24696
TalonTalon
1
0T 1B
0%-481.503.34030.22256
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.66.756.91,2720.62511
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+54.42.804.91,0410.23426
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt