Teammates Diff#Dogs
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 8T 4B | 66.7% | +16.6 | 1.90 | 6.0 | 750 | 0.71 | 418 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 3.60 | 5.9 | 427 | 0.67 | 401 | |
1 0T 1B | 0% | -47.4 | 0.86 | 6.1 | 457 | 0.75 | 315 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.20 | 3.5 | 266 | 0.36 | 229 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 1.33 | 7.1 | 833 | 0.46 | 432 |