Teammates Diff avatar

Teammates Diff#Dogs

Cấp 36

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III59 LP10W 5L (67%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên19 trận
58%Tỉ lệ thắng
Rừng16 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Rengar
Rengar5.7/2.9/2.5 KDA
54%13 trận
Volibear
Volibear6.5/4.5/3.2 KDA
73%11 trận
Camille
Camille2.3/6.7/2 KDA
67%3 trận
Jhin
Jhin12/2.5/3.5 KDA
50%2 trận
Qiyana
Qiyana2.5/2/1.5 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Thường (Draft)25 · 63%
  • Xếp Hạng Đơn15 · 38%
Hôm qua5 trận · 4T 1B · 80%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA0.36
86%
CS/phút6.3
+9%
Vàng/phút347
18%
DMG/phút491
37%
Tầm nhìn/phút0.8
+20%
KP10%
76%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA0.88
63%
CS/phút6.4
+12%
Vàng/phút395
5%
DMG/phút739
1%
Tầm nhìn/phút1.2
+90%
KP23%
40%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA4.20
+122%
CS/phút5.5
6%
Vàng/phút459
+12%
DMG/phút1,023
+44%
Tầm nhìn/phút0.5
35%
KP60%
+84%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA1.83
15%
CS/phút4.9
17%
Vàng/phút367
13%
DMG/phút401
50%
Tầm nhìn/phút0.5
25%
KP31%
14%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA2.00
6%
CS/phút5.9
+2%
Vàng/phút397
5%
DMG/phút641
15%
Tầm nhìn/phút1.0
+50%
KP24%
35%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA1.86
14%
CS/phút6.4
+12%
Vàng/phút461
+13%
DMG/phút1,107
+58%
Tầm nhìn/phút0.6
13%
KP50%
+45%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:3626 thg 7, 26
Jhin
11 / 2 / 47.5 KDA
115 CS (5.3/m)11.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.86
+59%
CS/phút6.1
+13%
Vàng/phút315
1%
DMG/phút457
+29%
Tầm nhìn/phút0.7
+9%
KP19%
+138%
1 / 5