TectonicTwo#666
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 21T 22B | 48.8% | -0.3 | 2.44 | 5.5 | 736 | 0.65 | 397 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.2 | 2.50 | 5.4 | 879 | 0.66 | 387 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 2.71 | 6.6 | 807 | 0.74 | 366 | |
1 0T 1B | 0% | — | 1.00 | 5.1 | 178 | 0.61 | 305 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.10 | 5.3 | 546 | 0.68 | 313 |