Thaizen#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 9T 16B | 36% | -14 | 3.06 | 6.2 | 625 | 1.21 | 380 | |
6 2T 4B | 33.3% | -20 | 1.11 | 5.3 | 346 | 1.37 | 347 | |
6 2T 4B | 33.3% | -16.2 | 1.39 | 7.3 | 664 | 1.22 | 401 | |
5 2T 3B | 40% | -12.8 | 4.88 | 6.1 | 1,043 | 1.17 | 455 | |
5 3T 2B | 60% | +10 | 2.73 | 6.4 | 478 | 1.04 | 398 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.8 | 3.61 | 4.9 | 449 | 1.50 | 408 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 1.07 | 7.5 | 985 | 1.28 | 412 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.5 | 1.60 | 6.4 | 685 | 1.09 | 373 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.3 | 2.18 | 6.1 | 644 | 0.99 | 368 | |
2 2T 0B | 100% | +49.3 | 3.45 | 7.3 | 795 | 1.31 | 439 | |
2 1T 1B | 50% | -1.6 | 2.85 | 3.7 | 843 | 1.25 | 383 | |
2 0T 2B | 0% | -50.1 | 2.33 | 6.0 | 782 | 0.90 | 383 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.18 | 4.9 | 629 | 0.95 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.25 | 1.6 | 256 | 2.51 | 283 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 2.17 | 4.6 | 571 | 1.01 | 403 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 2.17 | 2.3 | 203 | 3.52 | 308 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 3.67 | 1.0 | 174 | 2.07 | 277 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.86 | 1.2 | 308 | 2.61 | 268 | |
1 0T 1B | 0% | -47.4 | 1.40 | 1.1 | 256 | 2.01 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.50 | 5.2 | 607 | 1.13 | 327 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt