TheDevilCrowley avatar

TheDevilCrowley#NA1

Cấp 382

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SamiraSamira
17
8T 9B
47.1%-0.22.535.98720.68468
NocturneNocturne
17
9T 8B
52.9%+3.24.095.17030.97431
GalioGalio
9
5T 4B
55.6%+6.32.854.37320.83350
AuroraAurora
9
4T 5B
44.4%-6.43.005.29740.95367
Tahm KenchTahm Kench
8
2T 6B
25%-24.93.782.87491.46361
Jarvan IVJarvan IV
4
2T 2B
50%-0.52.294.35800.84385
SwainSwain
3
3T 0B
100%+49.93.351.88091.69356
TeemoTeemo
3
1T 2B
33.3%-18.72.896.91,1810.85415
SeraphineSeraphine
3
1T 2B
33.3%-18.17.221.79211.68332
Dr. MundoDr. Mundo
3
2T 1B
66.7%+15.43.006.39880.75408
ViVi
3
1T 2B
33.3%-14.72.224.57850.75414
YasuoYasuo
2
2T 0B
100%+50.25.175.66680.59386
EzrealEzreal
2
0T 2B
0%-46.21.095.85480.64336
YoneYone
2
1T 1B
50%-1.50.504.65520.70306
Miss FortuneMiss Fortune
2
2T 0B
100%+50.11.505.56560.76422
LeBlancLeBlanc
1
0T 1B
0%-47.71.804.06561.18309
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.63.672.09521.87338
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-482.205.18500.78392
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.11.005.04300.80333
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.90.000.000.00431
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.95.004.36470.94532
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+50.16.005.01190.98366
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.11.564.57470.72416
LucianLucian
1
0T 1B
0%-471.556.47660.68493
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.33.203.76080.82337
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-51.72.402.63151.11327
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.40.832.12521.77265
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-521.333.98530.97361
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.91.634.63420.78329
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-50.11.506.67300.86353
SettSett
1
0T 1B
0%-51.71.806.67350.93403
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-48.30.574.02890.41328
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt