TheGodieXII avatar

TheGodieXII#LAS

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KatarinaKatarina
26
14T 12B
53.8%+5.42.376.61,0040.78446
SylasSylas
14
8T 6B
57.1%+7.92.365.89780.71420
FizzFizz
7
2T 5B
28.6%-22.82.087.19010.75464
VladimirVladimir
4
4T 0B
100%+482.637.01,2020.57440
VayneVayne
3
1T 2B
33.3%-16.21.316.47040.79379
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%-0.83.008.11,0150.68485
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.32.734.85790.52424
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.83.007.19261.10506
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.23.831.22712.59303
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-493.717.21,0700.76579
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.93.257.66630.75385
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+53.613.008.35530.66504
KaynKayn
1
0T 1B
0%-511.145.33030.37366
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-49.60.002.900.00439
BriarBriar
1
1T 0B
100%+48.10.001.600.00453
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.91.106.55240.76417
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+51.96.504.55141.29428
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+571.907.69860.66473
ZedZed
1
1T 0B
100%+50.24.507.31,5320.60595
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.12.304.99730.85516
LockeLocke
1
1T 0B
100%+49.72.606.39250.54427
NasusNasus
1
0T 1B
0%-50.12.386.51,0400.81473
Kog'MawKog'Maw
1
0T 1B
0%-53.91.588.21,1210.92490
GalioGalio
1
0T 1B
0%-48.71.754.88890.18360
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.20.796.46920.63358
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-48.30.776.75660.76395
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt