TheGooningOne avatar

TheGooningOne#9555

Cấp 315

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
UdyrUdyr
19
13T 6B
68.4%+17.22.235.27350.75418
DariusDarius
5
2T 3B
40%-8.51.534.26900.77446
NasusNasus
4
3T 1B
75%+22.32.524.79630.60409
WarwickWarwick
4
1T 3B
25%-27.21.333.86710.61375
TrundleTrundle
4
4T 0B
100%+49.34.444.38370.66453
BriarBriar
3
2T 1B
66.7%+14.92.753.96660.59472
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+15.52.134.11,1590.54441
GarenGaren
2
1T 1B
50%-1.21.065.67270.51368
Cho'GathCho'Gath
2
1T 1B
50%-1.90.814.46500.85352
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.21.294.46870.96389
SejuaniSejuani
2
0T 2B
0%-52.93.403.48200.67386
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.61.204.78390.47408
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+49.32.505.25180.33427
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-47.40.674.54930.68353
ViVi
1
1T 0B
100%+51.62.135.47231.08463
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.72.205.09220.98436
Bel'VethBel'Veth
1
1T 0B
100%+47.90.855.22860.68369
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.62.003.76970.76316
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.10.833.47440.46454
SkarnerSkarner
1
0T 1B
0%-48.61.304.96780.58355
UrgotUrgot
1
1T 0B
100%+48.33.004.53140.78324
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.853.65420.76296
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+50.22.004.44550.49433
KindredKindred
1
1T 0B
100%+52.52.603.75140.51413
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.34.803.81,3600.51425
SingedSinged
1
1T 0B
100%+47.13.384.29680.27489
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.15.673.98010.63411
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt