TheyDisapointMe avatar

TheyDisapointMe#9202

Cấp 90

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I28 LP115W 108L (52%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa41 trận
56%Tỉ lệ thắng
Rừng7 trận
71%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yone
Yone10.6/6/8 KDA
60%10 trận
Naafiri
Naafiri8.7/6.1/9.1 KDA
70%10 trận
Ahri
Ahri4.7/4.7/8.6 KDA
71%7 trận
Darius
Darius11.8/4.8/9 KDA
100%4 trận
Galio
Galio7.5/2.5/9 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn37 · 74%
  • Đặc Biệt7 · 14%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt6 · 12%
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA6.00
+48%
CS/phút4.6
4%
Vàng/phút522
+9%
DMG/phút978
+10%
Tầm nhìn/phút0.9
+10%
KP49%
+1%
3n trước5 trận · 3T 2B · 60%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA3.43
+12%
CS/phút7.5
+4%
Vàng/phút476
+4%
DMG/phút1,770
+88%
Tầm nhìn/phút0.8
+29%
KP45%
1%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.23
75%
CS/phút3.9
23%
Vàng/phút465
8%
DMG/phút1,024
+21%
Tầm nhìn/phút0.8
12%
KP59%
+35%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA1.13
65%
CS/phút5.9
2%
Vàng/phút314
26%
DMG/phút213
77%
Tầm nhìn/phút0.6
11%
KP45%
7%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.50
+31%
CS/phút5.8
6%
Vàng/phút392
+24%
DMG/phút492
+27%
Tầm nhìn/phút0.5
+55%
KP47%
+202%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA3.60
+34%
CS/phút6.6
+6%
Vàng/phút391
+7%
DMG/phút570
20%
Tầm nhìn/phút0.7
+2%
KP46%
+12%
4n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA7.00
+81%
CS/phút4.9
+4%
Vàng/phút493
+1%
DMG/phút842
10%
Tầm nhìn/phút1.0
+27%
KP43%
15%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA3.40
+18%
CS/phút5.5
11%
Vàng/phút371
10%
DMG/phút891
+4%
Tầm nhìn/phút0.5
15%
KP45%
8%
1 / 7