ToNewWorld avatar

ToNewWorld#NA1

Cấp 132

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LilliaLillia
13
11T 2B
84.6%+353.646.58870.97498
GravesGraves
12
5T 7B
41.7%-8.82.476.19500.97515
NaafiriNaafiri
12
8T 4B
66.7%+15.53.435.88240.80473
ShyvanaShyvana
7
4T 3B
57.1%+4.34.046.16680.95465
ViegoViego
7
5T 2B
71.4%+22.33.395.59560.80493
ZiggsZiggs
4
1T 3B
25%-25.52.656.71,1050.60411
ShacoShaco
3
1T 2B
33.3%-15.52.684.47790.76467
MorganaMorgana
3
0T 3B
0%-50.51.882.96801.89358
NautilusNautilus
3
3T 0B
100%+52.83.050.83373.15322
XerathXerath
3
0T 3B
0%-49.91.271.88822.18306
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-11.406.33881.08411
MalzaharMalzahar
2
1T 1B
50%-0.91.548.16440.82415
FizzFizz
2
1T 1B
50%-1.40.963.65171.72343
Jarvan IVJarvan IV
2
2T 0B
100%+50.910.505.66390.84518
SylasSylas
2
1T 1B
50%+0.83.755.06040.93436
KarmaKarma
2
1T 1B
50%+0.93.381.37922.91360
Ngộ KhôngNgộ Không
2
1T 1B
50%-2.63.755.28320.96476
KaynKayn
2
0T 2B
0%-511.034.87550.65397
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.12.583.47911.72364
NamiNami
2
1T 1B
50%-3.93.820.63732.62324
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.51.826.11,2530.74416
MelMel
1
0T 1B
0%-46.12.136.31,0520.73424
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-48.11.434.76451.04371
ShenShen
1
0T 1B
0%-52.40.425.15370.73297
KayleKayle
1
0T 1B
0%-50.90.568.38551.23435
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.31.205.88130.55420
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-44.70.005.61461.36296
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.41.672.43411.55323
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-48.21.835.78060.85441
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-511.431.03862.49275
LuxLux
1
1T 0B
100%+48.93.831.26703.38341
KindredKindred
1
0T 1B
0%-43.50.174.82890.68298
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-520.786.19670.48338
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt