Toestail avatar

Toestail#NA1

Cấp 147

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AsheAshe
24
13T 11B
54.2%+52.196.37360.81433
MalphiteMalphite
12
5T 7B
41.7%-9.52.063.47261.51387
WarwickWarwick
10
4T 6B
40%-11.22.405.27970.94472
AhriAhri
10
5T 5B
50%-23.226.18881.32402
Miss FortuneMiss Fortune
5
1T 4B
20%-30.51.776.51,0010.82479
Xin ZhaoXin Zhao
4
3T 1B
75%+27.52.705.07321.04387
LuxLux
4
2T 2B
50%-0.42.643.47312.08381
ShacoShaco
4
1T 3B
25%-25.22.544.85311.20425
YuumiYuumi
4
1T 3B
25%-20.46.251.43261.06261
MelMel
3
1T 2B
33.3%-131.255.75951.27385
JaxJax
2
2T 0B
100%+501.806.71,2991.01461
JinxJinx
2
2T 0B
100%+45.84.565.47741.46431
ZaahenZaahen
2
1T 1B
50%+1.71.314.96200.77354
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%-0.43.502.22571.33293
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.63.207.17971.13469
NilahNilah
1
0T 1B
0%-53.31.008.12180.63408
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+46.12.406.18250.82420
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-50.73.339.18560.67518
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-48.55.007.45401.13347
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.93.711.93192.76326
VarusVarus
1
0T 1B
0%-46.91.003.54851.14321
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.50.716.05000.68318
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-49.60.335.25050.35316
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-53.83.862.14901.26295
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.14.505.48190.66325
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.10.002.8880.59220
SivirSivir
1
0T 1B
0%-49.10.297.83930.57378
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+5013.005.16661.14424
BriarBriar
1
0T 1B
0%-521.294.16590.75376
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt