Tokiidoki avatar

Tokiidoki#Tokii

Cấp 1105

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NocturneNocturne
14
8T 6B
57.1%+7.33.665.76971.01453
Jarvan IVJarvan IV
13
7T 6B
53.8%+3.23.935.45251.06438
GravesGraves
8
4T 4B
50%+2.42.496.56941.02509
SylasSylas
7
3T 4B
42.9%-6.33.076.16251.08448
Lee SinLee Sin
6
4T 2B
66.7%+17.83.625.34970.99406
TalonTalon
5
5T 0B
100%+52.96.936.87991.57506
KarmaKarma
4
2T 2B
50%+0.72.571.24162.54308
KindredKindred
4
2T 2B
50%+0.32.676.06661.09505
SkarnerSkarner
4
2T 2B
50%-33.165.15020.98388
LuxLux
4
1T 3B
25%-25.53.829.06310.63434
HecarimHecarim
3
1T 2B
33.3%-13.91.756.06100.80443
TaliyahTaliyah
3
2T 1B
66.7%+18.13.707.56390.63445
VarusVarus
2
1T 1B
50%+3.94.009.11,6920.48635
EkkoEkko
2
2T 0B
100%+52.24.506.16391.04475
Kha'ZixKha'Zix
2
1T 1B
50%+1.11.575.86801.30476
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-3.13.386.15041.35424
GragasGragas
2
1T 1B
50%-1.42.757.29040.75435
NasusNasus
1
1T 0B
100%+48.62.009.65710.75479
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.93.001.23543.60342
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+48.24.331.33912.80363
NilahNilah
1
1T 0B
100%+45.54.008.29730.24618
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.63.677.91,6010.63596
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.81.635.97260.67388
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.32.008.21,3750.54551
EliseElise
1
0T 1B
0%-53.31.334.87990.75446
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+52.12.835.24781.36411
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+50.52.715.61,0961.04519
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-50.42.757.28730.89362
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+50.120.007.29421.50540
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt