TonyTonyChoppa#RAR
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
49 32T 17B | 65.3% | +13.8 | 2.58 | 5.1 | 459 | 0.90 | 437 | |
37 17T 20B | 45.9% | -4.2 | 2.24 | 6.5 | 850 | 0.75 | 483 | |
7 2T 5B | 28.6% | -21.5 | 1.69 | 5.4 | 685 | 1.06 | 428 | |
3 3T 0B | 100% | +49.6 | 2.23 | 6.5 | 773 | 0.66 | 457 | |
2 1T 1B | 50% | +1.5 | 1.25 | 6.6 | 408 | 0.86 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +51.4 | 1.67 | 5.2 | 523 | 0.91 | 329 | |
1 0T 1B | 0% | -42.9 | 1.30 | 7.2 | 1,049 | 0.54 | 387 |