Tonylicious avatar

Tonylicious#1517

Cấp 896

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SyndraSyndra
16
10T 6B
62.5%+15.51.866.41,1470.79434
Aurelion SolAurelion Sol
14
9T 5B
64.3%+13.91.997.08410.70437
MelMel
13
11T 2B
84.6%+372.156.68790.82459
LockeLocke
13
5T 8B
38.5%-9.41.255.97530.66424
AsheAshe
11
6T 5B
54.5%+5.71.876.38150.94425
SeraphineSeraphine
6
3T 3B
50%-1.51.893.45981.57347
CaitlynCaitlyn
6
3T 3B
50%-0.41.206.37180.88402
ZyraZyra
6
3T 3B
50%+0.51.892.48142.29349
AhriAhri
5
1T 4B
20%-30.91.715.87630.73367
SamiraSamira
3
1T 2B
33.3%-13.90.884.75950.59410
SmolderSmolder
3
1T 2B
33.3%-17.10.896.56190.94363
AkshanAkshan
2
1T 1B
50%+11.006.58450.77459
GalioGalio
2
0T 2B
0%-46.81.726.49400.76405
Twisted FateTwisted Fate
2
1T 1B
50%+11.106.86730.67413
SennaSenna
2
2T 0B
100%+49.42.935.07290.92429
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%+0.11.475.67180.53455
YunaraYunara
2
1T 1B
50%-0.11.385.48170.66436
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+47.93.671.54252.19317
EliseElise
1
0T 1B
0%-48.50.784.74741.02364
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-46.70.004.83240.66266
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.60.415.44350.90315
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.72.251.13142.43293
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-48.42.007.37931.37486
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-48.20.677.46540.45357
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.10.000.0780.00421
MilioMilio
1
1T 0B
100%+49.31.670.61952.53282
ApheliosAphelios
1
0T 1B
0%-49.10.175.14150.88305
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.11.881.87161.89333
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-50.71.435.66850.77366
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.80.935.27570.76407
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.20.832.94741.96296
DianaDiana
1
0T 1B
0%-50.30.575.46510.65328
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt