Torgnar#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 17T 8B | 68% | +17.1 | 1.78 | 5.1 | 1,040 | 0.61 | 362 | |
15 5T 10B | 33.3% | -19 | 2.26 | 5.5 | 742 | 0.50 | 348 | |
9 4T 5B | 44.4% | -5 | 2.42 | 5.0 | 602 | 0.44 | 336 | |
8 3T 5B | 37.5% | -13 | 4.08 | 5.0 | 924 | 0.56 | 345 | |
7 5T 2B | 71.4% | +19.6 | 2.04 | 5.8 | 593 | 0.84 | 369 | |
6 3T 3B | 50% | +0.1 | 1.68 | 5.1 | 823 | 0.81 | 386 | |
6 3T 3B | 50% | -0.8 | 1.82 | 4.1 | 683 | 0.83 | 331 | |
6 3T 3B | 50% | +1.5 | 3.06 | 5.4 | 612 | 0.69 | 403 | |
6 3T 3B | 50% | +0.4 | 3.56 | 5.4 | 591 | 0.80 | 431 | |
3 0T 3B | 0% | -52 | 1.39 | 5.6 | 534 | 0.87 | 366 | |
2 2T 0B | 100% | +48.5 | 2.67 | 6.8 | 1,052 | 0.57 | 417 | |
2 2T 0B | 100% | +49.3 | 2.25 | 6.1 | 550 | 0.77 | 473 | |
2 2T 0B | 100% | +48.9 | 3.70 | 4.9 | 610 | 0.37 | 442 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.08 | 4.0 | 310 | 0.41 | 233 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 0.00 | 4.6 | 238 | 0.49 | 228 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.11 | 4.6 | 533 | 0.53 | 387 | |
1 1T 0B | 100% | +51.8 | 0.00 | 1.7 | 0 | 0.00 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -53 | 2.33 | 4.5 | 678 | 0.69 | 350 | |
1 1T 0B | 100% | — | 7.00 | 4.9 | 287 | 1.09 | 441 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.83 | 6.7 | 533 | 0.61 | 400 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt