Tryphosphate avatar

Tryphosphate#NA1

Cấp 343

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MordekaiserMordekaiser
42
21T 21B
50%-0.92.326.57060.97418
ViegoViego
39
22T 17B
56.4%+7.32.135.25910.94447
LockeLocke
29
14T 15B
48.3%+12.076.38241.07442
SylasSylas
24
10T 14B
41.7%-7.41.854.56091.16396
MelMel
17
8T 9B
47.1%+0.52.177.59060.94455
VayneVayne
9
3T 6B
33.3%-142.046.79920.82483
Twisted FateTwisted Fate
7
5T 2B
71.4%+23.12.727.17190.91446
LissandraLissandra
5
3T 2B
60%+8.72.827.17341.11396
Vel'KozVel'Koz
4
2T 2B
50%-1.31.744.91,0361.18357
TristanaTristana
3
2T 1B
66.7%+16.11.386.96790.83450
MalphiteMalphite
3
3T 0B
100%+49.93.807.46861.15402
NocturneNocturne
2
2T 0B
100%+50.31.645.04250.39371
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+1.52.175.99040.78377
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-0.10.646.54160.82324
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.83.006.16410.92461
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-46.22.406.98041.02389
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-49.61.003.93830.74370
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.31.737.36250.96416
LucianLucian
1
1T 0B
100%+531.226.96691.00370
BardBard
1
0T 1B
0%-470.711.23051.78349
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.000.800.00442
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.40.254.12250.60237
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.20.865.35990.65343
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.40.712.62730.97266
TaricTaric
1
0T 1B
0%-51.51.671.02881.94292
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-48.30.294.84160.81290
ZedZed
1
1T 0B
100%+51.81.336.87040.76409
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt