METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Counter-Strike 2
Dark and Darker
MARVEL Tōkon
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
Slay the Spire 2
The Blood of Dawnwalker
Counter-Strike 2
Dark and Darker
MARVEL Tōkon
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
Slay the Spire 2
The Blood of Dawnwalker
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tất cả Tuong
Hiệu quả
Tỷ lệ thắng cao nhất
Tướng xếp theo tỉ lệ thắng ở bản cập nhật này
Giai đoạn đầu tốt nhất
Tỉ lệ thắng trong trận dưới 25 phút
Giai đoạn cuối tốt nhất
Tỉ lệ thắng trong trận trên 35 phút
Mạnh dần về sau
Ai tăng tỉ lệ thắng nhiều nhất khi trận kéo dài
Chỉ số
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương, máu và chỉ số gốc ở cấp 1
Sát thương cao nhất
Ai gây nhiều sát thương nhất mỗi trận
Đỡ đòn tốt nhất
Tướng chịu được nhiều sát thương nhất
Hồi máu tốt nhất
Tướng hồi máu nhiều nhất mỗi trận
Xếp hạng
Bảng xếp hạng cặp đôi
Cặp đôi đường dưới và đi rừng mạnh nhất
Đối đầu phổ biến
Tỉ lệ thắng khi đối đầu trên đường
Tỷ lệ cấm
Tướng bị cấm nhiều nhất theo mức rank
Bảng xếp hạng
Mọi tướng xếp hạng S đến F theo vị trí
Trang bị
Tất cả Trang bị
Hiệu quả
Tỷ lệ thắng cao nhất
Trang bị xếp theo tỉ lệ thắng ở bản này
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị được mua nhiều nhất hiện nay
Bảng xếp hạng
Mọi trang bị xếp hạng S đến F
Theo loại
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sức mạnh phép thuật tốt nhất
Trang bị sát thương
Trang bị sát thương vật lý tốt nhất
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị tốc độ đánh tốt nhất
Trang bị máu
Trang bị máu và độ trâu tốt nhất
Trang bị giáp
Trang bị giáp tốt nhất
Trang bị kháng phép
Trang bị kháng phép tốt nhất
Bang ngoc
Tất cả Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Ngọc siêu cấp và ngọc bổ trợ theo tỉ lệ thắng
Lựa chọn phổ biến nhất
Ngọc được chọn nhiều nhất hiện nay
Bảng xếp hạng
Mọi ngọc xếp hạng S đến F
Arena
Tất cả Arena
Tuong Arena hang dau
Tướng Đấu Trường xếp theo tỉ lệ thắng
Cap doi Arena hang dau
Cặp đôi Đấu Trường mạnh nhất
Đội Đấu Trường mạnh nhất
Sảnh Đấu Trường đầy đủ có kết quả tốt nhất
Bảng xếp hạng tướng
Mọi tướng xếp hạng S đến F trong Đấu Trường
Bảng xếp hạng lõi
Lõi Đấu Trường xếp theo tỉ lệ thắng
ARAM
Tất cả ARAM
Tuong ARAM hang dau
Tướng ARAM xếp theo tỉ lệ thắng
Bảng xếp hạng
Mọi tướng xếp hạng S đến F trong ARAM
Công cụ
Tất cả Công cụ
Phân tích bản vá
Bản cập nhật thay đổi gì và ai hưởng lợi
Bang tom tat
Lối lên đồ tốt nhất của mọi tướng trong một trang
/
Tìm kiếm
Đăng nhập
Loading…
Loading…
TungpacSahkur
#6767
Cấp 32
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Bronze IV
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Rừng
38 trận
50%
Tỉ lệ thắng
Dưới
2 trận
0%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
Nunu
4.4/6.1/8.8 KDA
46%
13 trận
Belveth
3.2/5.1/4 KDA
46%
13 trận
Sylas
5.1/5.7/5.5 KDA
55%
11 trận
Draven
0/7/0.5 KDA
0%
2 trận
Chogath
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
20 · 50%
Thường (Draft)
20 · 50%
17 thg 8
6 trận · 0T 6B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
14:29
17 thg 8, 26
1 / 3 / 0
0.3 KDA
5 CS (0.3/m)
4.1k gold
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
Sturgez
Afrômån
K1ra 9
Evil24
Địch
mao
James Bong
Just1MoreParlay
SnowInMynose
Sour Swords
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
0.33
−85%
CS/phút
3.7
+12%
Vàng/phút
284
−20%
DMG/phút
319
−38%
Tầm nhìn/phút
0.8
−8%
KP
25%
−52%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
36:22
17 thg 8, 26
10 / 11 / 14
2.2 KDA
31 CS (0.9/m)
13.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
CommanderHurley
fr3nch t0a5t
HyperFeenix22
S14
Địch
brazillian beach
GubbFishMan
Mercury Slurpee
QuietLadyBug72
JonnyFeeds
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
2.18
0%
CS/phút
2.7
−22%
Vàng/phút
371
+7%
DMG/phút
791
+68%
Tầm nhìn/phút
0.6
−32%
KP
56%
+9%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:46
17 thg 8, 26
4 / 10 / 8
1.2 KDA
15 CS (0.4/m)
10.3k gold
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
Till
Smeepus
Byleth
EZDB
Địch
jyuza
runqurkyy
KODAFROGGER
ImaSmallBusRider
TheMilkmansMilk
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
1.20
−48%
CS/phút
2.8
−17%
Vàng/phút
296
−17%
DMG/phút
410
−21%
Tầm nhìn/phút
0.9
+9%
KP
38%
−30%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
27:52
17 thg 8, 26
4 / 9 / 5
1.0 KDA
24 CS (0.9/m)
9.0k gold
Đỡ Đòn
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
Mili
SmolderOTP
MissedMyQ
womenarescary
Địch
Violentindian
YaaBoyyJayy1
highsteak
Factory New Naut
Dolphinator
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
1.00
−57%
CS/phút
3.1
−8%
Vàng/phút
323
−8%
DMG/phút
390
−25%
Tầm nhìn/phút
0.8
−9%
KP
47%
−9%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
30:42
17 thg 8, 26
1 / 11 / 8
0.8 KDA
31 CS (1.0/m)
8.7k gold
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
maaaaackle
LilNubbins
DVMA
GuJen
Địch
Evorez
미카도
I Want Your Oil
GrotescMeatball
kingjacob
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
0.82
−66%
CS/phút
3.8
+15%
Vàng/phút
284
−20%
DMG/phút
362
−31%
Tầm nhìn/phút
0.8
−6%
KP
43%
−18%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:11
17 thg 8, 26
12 / 8 / 18
3.8 KDA
51 CS (1.5/m)
14.9k gold
Chiến Binh Đồng Đội
Nông Dân
Người Gác
Đội của bạn
TungpacSahkur
iDaBrownie
Waterbender
Nunchucked
Fatesphere1
Địch
Krispy
YangKeLe
Sayonara
luivanni
Pumee
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
3.75
+88%
CS/phút
3.2
−5%
Vàng/phút
437
+29%
DMG/phút
715
+48%
Tầm nhìn/phút
1.2
+54%
KP
75%
+54%
16 thg 8
2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
15:14
16 thg 8, 26
4 / 1 / 6
10.0 KDA
9 CS (0.6/m)
5.7k gold
KDA Tốt Nhất
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
ChaosGloop
ClamChode
Gedty
CrescentVirus
Địch
almondlikethenut
wombater
BeardedWonderA
mimi
Shamieh
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
10.00
+381%
CS/phút
3.9
+19%
Vàng/phút
375
+8%
DMG/phút
409
−20%
Tầm nhìn/phút
0.9
+4%
KP
40%
−24%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
27:26
16 thg 8, 26
8 / 8 / 20
3.5 KDA
15 CS (0.5/m)
11.0k gold
Chiến Binh Đồng Đội
Nông Dân
Đội của bạn
TungpacSahkur
VHooperV
superfly91
Dragonimus
bootyliosious
Địch
子猫がタバコを必要としている
NotSkilled
Pumasta16
Ella Mai
Villgar
so với TB của bạn · 12 trận
KDA
3.50
+73%
CS/phút
2.6
−24%
Vàng/phút
401
+16%
DMG/phút
580
+16%
Tầm nhìn/phút
0.7
−22%
KP
65%
+30%
Trước
1 / 5
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt
7/4/4 KDA
100%
1 trận