Tutorials avatar

Tutorials#NA1

Cấp 590

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
OriannaOrianna
6
3T 3B
50%+4.83.058.07390.68406
NautilusNautilus
5
3T 2B
60%+11.93.341.03392.58284
BardBard
3
1T 2B
33.3%-13.71.650.72512.69294
ViktorViktor
2
2T 0B
100%+49.56.577.41,1680.90417
SeraphineSeraphine
2
0T 2B
0%-51.41.451.42782.33266
MilioMilio
2
1T 1B
50%-1.94.000.82242.37309
JannaJanna
2
2T 0B
100%+47.13.000.72842.32300
UrgotUrgot
2
1T 1B
50%+1.72.007.38770.98471
RellRell
2
1T 1B
50%-0.83.821.03042.48309
LuluLulu
2
1T 1B
50%-0.32.420.82472.16286
YoneYone
1
1T 0B
100%+48.53.257.89660.57413
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-49.53.009.09630.59453
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-493.508.17260.71377
RakanRakan
1
1T 0B
100%+532.290.82002.74294
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.33.401.03552.17331
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+51.510.007.21,2370.85340
CamilleCamille
1
1T 0B
100%+51.86.400.68171.38399
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-48.52.207.96490.44353
GalioGalio
1
0T 1B
0%-49.32.711.35972.55306
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+49.42.801.74052.79308
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.41.781.55102.17347
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.81.5010.09090.68436
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.12.258.27200.85418
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+482.756.66830.80414
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.43.201.12032.84269
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.171.84292.13279
GnarGnar
1
0T 1B
0%-47.91.186.44710.59370
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt