Tylbin avatar

Tylbin#Chud

Cấp 145

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LockeLocke
19
9T 10B
47.4%+0.42.485.01,1750.59480
Kai'SaKai'Sa
15
7T 8B
46.7%-3.11.485.87480.44428
NaafiriNaafiri
9
4T 5B
44.4%-4.91.915.57230.44421
VexVex
4
2T 2B
50%-0.91.435.18340.51366
Miss FortuneMiss Fortune
3
1T 2B
33.3%-16.51.236.07730.45453
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+16.31.803.96950.06378
TeemoTeemo
3
3T 0B
100%+48.62.385.41,4400.66490
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+0.41.176.56040.53366
KayleKayle
2
0T 2B
0%-53.30.505.93860.90316
AsheAshe
2
1T 1B
50%+12.755.08490.49449
YorickYorick
2
1T 1B
50%-21.596.01,0210.50450
YoneYone
2
0T 2B
0%-51.21.415.51,1140.49380
RivenRiven
2
1T 1B
50%+3.80.004.13740.38259
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.41.334.56050.61474
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.93.635.41,5020.69549
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.91.605.99110.26444
SettSett
1
0T 1B
0%-51.61.145.31,0980.74432
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-52.51.561.66171.13321
KassadinKassadin
1
1T 0B
100%+51.62.174.84850.43384
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.30.806.41,0581.00400
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-500.004.42470.64244
GwenGwen
1
0T 1B
0%-51.40.001.61640.00450
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.30.273.76090.28300
YasuoYasuo
1
1T 0B
100%+49.61.825.71,3560.39513
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+50.11.807.77840.74459
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt