TynerG#moc
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 6T 5B | 54.5% | +6.8 | 1.90 | 1.0 | 697 | 2.47 | 315 | |
9 5T 4B | 55.6% | +5.9 | 2.25 | 3.4 | 620 | 0.85 | 370 | |
6 3T 3B | 50% | +0.2 | 2.31 | 5.4 | 569 | 0.73 | 326 | |
4 3T 1B | 75% | +23.4 | 2.42 | 0.8 | 280 | 2.18 | 286 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.00 | 6.3 | 696 | 0.49 | 368 | |
2 2T 0B | 100% | +48.3 | 3.89 | 0.9 | 372 | 2.50 | 293 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 2.00 | 3.8 | 526 | 1.00 | 339 | |
2 1T 1B | 50% | +1.6 | 4.14 | 1.3 | 399 | 2.78 | 325 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 1.86 | 6.9 | 640 | 0.50 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 1.00 | 5.3 | 627 | 0.14 | 318 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 1.00 | 5.3 | 399 | 0.64 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.33 | 4.1 | 206 | 0.79 | 274 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 3.17 | 6.5 | 716 | 1.08 | 412 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.55 | 1.1 | 463 | 2.94 | 268 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 2.38 | 3.8 | 618 | 1.13 | 404 | |
1 1T 0B | 100% | +47.3 | 2.29 | 0.9 | 227 | 2.72 | 282 | |
1 1T 0B | 100% | +53 | 2.67 | 0.7 | 200 | 2.69 | 245 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 1.00 | 6.5 | 498 | 0.50 | 386 | |
1 0T 1B | 0% | -46.2 | 0.75 | 8.1 | 596 | 0.74 | 355 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt