UFatLittleSht avatar

UFatLittleSht#FAT

Cấp 38

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ThreshThresh
8
7T 1B
87.5%+36.56.421.35082.57330
CamilleCamille
3
2T 1B
66.7%+17.62.391.57272.92374
LuluLulu
3
1T 2B
33.3%-17.15.251.43182.38307
RellRell
2
1T 1B
50%+0.65.771.14932.82348
IvernIvern
1
1T 0B
100%+50.42.001.31390.26331
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+493.401.74423.00353
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.42.461.31,0482.48341
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+503.143.06562.74391
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.76.671.16213.02350
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.13.002.04402.04316
SkarnerSkarner
1
1T 0B
100%+47.23.001.38142.78423
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.47.000.93212.45329
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.95.005.41,1351.07549
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.36.501.06142.59347
BardBard
1
1T 0B
100%+50.48.001.37862.57359
YuumiYuumi
1
1T 0B
100%+49.513.000.74452.46365
PykePyke
1
1T 0B
100%+522.181.44712.80435
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.93.671.74932.53378
JannaJanna
1
1T 0B
100%+48.937.001.03212.86325
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-49.12.001.43421.85302
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.212.001.69682.18408
Kha'ZixKha'Zix
1
1T 0B
100%+51.85.435.71,6631.06584
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-50.12.575.16890.93419
GravesGraves
1
1T 0B
100%+52.34.407.01,0141.19620
TalonTalon
1
0T 1B
0%-49.42.005.06721.09420
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+48.96.254.86191.23448
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt