UN JILIP0LL4S avatar

UN JILIP0LL4S#LAN

Cấp 977

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JhinJhin
7
3T 4B
42.9%-6.33.685.51,1400.76494
YasuoYasuo
3
2T 1B
66.7%+15.71.407.27670.68408
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-0.13.235.99521.26496
ThreshThresh
2
2T 0B
100%+48.55.171.15482.73353
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-491.475.81,0540.39353
Lee SinLee Sin
2
0T 2B
0%-49.73.003.86360.87372
KaynKayn
2
1T 1B
50%-0.51.734.27920.68399
Twisted FateTwisted Fate
2
0T 2B
0%-47.72.423.59430.62368
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+51.93.506.71,3900.59442
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+49.72.603.65911.11374
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-491.603.34900.84339
VexVex
1
1T 0B
100%+50.71.675.77280.88387
JinxJinx
1
1T 0B
100%+47.42.175.45770.56405
SonaSona
1
1T 0B
100%+48.93.670.54472.60321
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+524.003.25750.84397
SejuaniSejuani
1
0T 1B
0%-50.71.783.46471.18380
SylasSylas
1
1T 0B
100%+51.42.204.14801.23378
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-52.42.295.16680.62408
AsheAshe
1
0T 1B
0%-47.60.675.94081.15321
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-48.81.776.41,5140.58565
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.21.295.43270.82353
GarenGaren
1
0T 1B
0%-50.60.000.01280.00401
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.60.546.16620.78332
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt