Udryddelse avatar

Udryddelse#SLUGE

Cấp 509

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NaafiriNaafiri
9
6T 3B
66.7%+18.63.785.16570.98446
DariusDarius
6
3T 3B
50%+2.63.445.36610.85481
SylasSylas
5
2T 3B
40%-9.12.494.86950.84416
NasusNasus
4
4T 0B
100%+48.64.105.55680.92442
TaliyahTaliyah
3
0T 3B
0%-48.32.005.34930.99386
RengarRengar
2
0T 2B
0%-42.42.065.38260.81453
ShyvanaShyvana
2
2T 0B
100%+47.24.005.17850.96473
EkkoEkko
2
1T 1B
50%+22.084.86060.96433
SingedSinged
2
2T 0B
100%+47.42.438.11,1060.95452
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-49.72.336.05920.82409
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.913.005.81,0640.79466
GravesGraves
1
0T 1B
0%-47.61.175.15510.87408
KarthusKarthus
1
0T 1B
0%-48.41.715.98340.88493
ShenShen
1
1T 0B
100%+50.24.712.78100.84410
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.670.58912.55270
AsheAshe
1
0T 1B
0%-49.11.558.17590.73499
BriarBriar
1
1T 0B
100%+48.75.605.21,1990.86547
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+49.72.675.05201.44414
JhinJhin
1
0T 1B
0%-490.697.35190.88404
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+495.836.11,8790.98486
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.81.008.83910.84382
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.91.505.99580.74403
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.30.907.14750.55451
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-48.71.175.56340.54405
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt