UncleKench#Ruck
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
59 37T 22B | 62.7% | +14.2 | 2.43 | 5.4 | 1,214 | 0.79 | 395 | |
19 7T 12B | 36.8% | -15 | 2.12 | 4.4 | 860 | 0.84 | 351 | |
18 8T 10B | 44.4% | -6.4 | 1.79 | 1.4 | 920 | 2.30 | 329 | |
2 2T 0B | 100% | +51.7 | 2.43 | 4.9 | 867 | 0.88 | 387 | |
1 0T 1B | 0% | -47.5 | 0.63 | 0.6 | 319 | 1.76 | 243 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.54 | 2.9 | 652 | 0.83 | 297 |