VROD avatar

VROD#NA1

Cấp 81

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BrandBrand
10
5T 5B
50%+0.21.872.78952.36358
Tahm KenchTahm Kench
8
5T 3B
62.5%+11.82.391.36702.34337
MaokaiMaokai
6
3T 3B
50%-0.42.061.24612.48316
CaitlynCaitlyn
6
2T 4B
33.3%-17.11.266.05430.93378
LucianLucian
6
4T 2B
66.7%+18.52.476.57470.90433
JhinJhin
6
3T 3B
50%+1.13.696.89420.56481
NaafiriNaafiri
6
1T 5B
16.7%-31.72.767.06100.94427
Miss FortuneMiss Fortune
5
1T 4B
20%-30.41.386.77540.74486
LuxLux
4
2T 2B
50%-0.50.972.74612.33305
XerathXerath
4
3T 1B
75%+22.92.563.37711.48368
LeonaLeona
3
2T 1B
66.7%+14.62.641.43962.43339
KaynKayn
3
1T 2B
33.3%-16.61.615.56120.86419
MorganaMorgana
3
2T 1B
66.7%+15.53.641.67162.17358
RakanRakan
3
2T 1B
66.7%+16.82.791.52222.14318
AlistarAlistar
2
2T 0B
100%+48.91.881.02362.64274
ZileanZilean
2
0T 2B
0%-50.82.731.74433.31296
AmumuAmumu
2
0T 2B
0%-53.22.254.68601.39383
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.11.225.56200.70372
AsheAshe
2
1T 1B
50%+1.21.506.16260.71386
MalphiteMalphite
2
2T 0B
100%+49.33.676.57700.70386
YorickYorick
2
1T 1B
50%-1.12.138.29170.94444
UrgotUrgot
2
1T 1B
50%-2.52.896.47000.74407
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.13.836.81,4000.72495
RellRell
1
0T 1B
0%-50.32.891.43163.29319
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-45.91.676.75320.78395
JannaJanna
1
0T 1B
0%-50.90.881.52132.24254
DianaDiana
1
0T 1B
0%-50.30.334.75870.73290
GarenGaren
1
1T 0B
100%+49.31.235.45791.04358
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.91.786.99151.61409
FizzFizz
1
0T 1B
0%-51.51.574.33180.67321
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-50.51.735.26131.17414
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.80.103.94190.64281
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.71.400.72421.29263
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt