Veiga avatar

Veiga#PCC

Cấp 1294

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NidaleeNidalee
8
3T 5B
37.5%-11.53.195.67681.52444
Lee SinLee Sin
7
4T 3B
57.1%+104.415.77801.36478
AatroxAatrox
6
3T 3B
50%+1.43.265.85291.17425
QiyanaQiyana
5
3T 2B
60%+14.43.355.87791.50523
ViVi
4
3T 1B
75%+26.62.945.74241.43419
ViegoViego
4
3T 1B
75%+25.42.955.96611.30523
Xin ZhaoXin Zhao
4
2T 2B
50%+0.74.805.55411.48451
IvernIvern
3
2T 1B
66.7%+19.813.255.53491.08423
NasusNasus
2
2T 0B
100%+47.37.605.35521.52504
SejuaniSejuani
2
0T 2B
0%-52.93.604.85051.22363
SylasSylas
2
1T 1B
50%-0.24.205.99901.19518
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.73.446.09251.22491
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.127.005.98421.40601
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+49.41.627.17541.20470
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.72.715.06181.77412
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-43.71.758.46221.32431
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.70.888.31,0010.72401
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.66.338.17861.33542
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.611.007.36620.82361
CamilleCamille
1
1T 0B
100%+52.46.509.27581.29529
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.42.759.38991.17566
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.90.441.01953.16233
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-48.86.675.38821.27438
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt