Venn0m avatar

Venn0m#FU2

Cấp 531

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NasusNasus
6
5T 1B
83.3%+30.64.406.18020.67497
SylasSylas
4
1T 3B
25%-25.21.826.35580.58425
VayneVayne
3
1T 2B
33.3%-15.11.706.81,1540.90473
VarusVarus
3
2T 1B
66.7%+19.64.277.81,3400.74514
VeigarVeigar
2
2T 0B
100%+48.44.177.36970.97460
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.40.806.27560.87414
Kog'MawKog'Maw
2
0T 2B
0%-53.81.308.25700.74423
ZeriZeri
2
1T 1B
50%-1.11.298.11,0110.89499
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.21.955.41,1870.66486
ShenShen
1
1T 0B
100%+504.505.94150.51418
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.53.337.31,2130.72519
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.61.006.39930.59393
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.91.866.15370.75455
NilahNilah
1
1T 0B
100%+50.94.679.02,4190.85768
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.60.565.83540.76365
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.44.007.62630.64438
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-50.71.566.48780.92524
OrnnOrnn
1
1T 0B
100%+48.42.001.55411.90361
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.81.715.81,4080.94536
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.91.551.53942.27303
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.52.507.96250.57434
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.81.637.56780.73507
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.51.716.24971.02442
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt